lẩn vào
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển một cách nhanh chóng, kín đáo và thường lợi dụng sự che chắn để hòa vào một nơi hoặc một nhóm người nào đó, nhằm mục đích tránh bị chú ý hoặc bị phát hiện. Hành động này thường mang tính chất lén lút, trốn tránh.
- (Nghĩa mở rộng) Biến mất hoặc trở nên khó phân biệt, khó nhận ra trong một môi trường hoặc hoàn cảnh phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên trộm lẩn vào bóng tối và biến mất. (Kẻ trộm di chuyển kín đáo vào nơi tối và biến mất.)
- Chú mèo nhà tôi thích lẩn vào những bụi cây để rình bắt chim. (Con mèo của tôi thích ẩn mình trong các bụi cây để rình bắt chim.)
- Anh ấy lẩn vào đám đông để không ai nhận ra. (Anh ta hòa vào đám đông để không bị ai nhận diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lẩn vào quên lãng": trở nên mờ nhạt và dần bị mọi người lãng quên.
- Nhiều phong tục cổ truyền đang có nguy cơ lẩn vào quên lãng. (Nhiều phong tục cổ truyền đang có nguy cơ bị lãng quên.)
- "lẩn vào hư không": biến mất một cách bí ẩn, không để lại dấu vết.
- Chiếc bóng kỳ lạ ấy dường như lẩn vào hư không. (Cái bóng kỳ lạ đó dường như biến mất vào chốn hư không.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẩn (động từ): hành động trốn tránh, giấu mình một cách nhanh chóng và kín đáo.
- Nó lẩn sau cánh cửa. (Nó trốn sau cánh cửa.)
- Lẩn trốn (động từ): trốn tránh một cách có chủ ý.
- Kẻ tình nghi đang tìm cách lẩn trốn. (Đối tượng tình nghi đang tìm cách trốn tránh.)
- Ẩn vào (động từ): giấu mình vào trong, gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào trạng thái ẩn náu, che giấu.
- Con thú ẩn vào hang sâu. (Con thú ẩn náu trong hang sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Chui vào: di chuyển vào nơi chật hẹp, kín đáo (thường dùng cho không gian vật lý).
- Len vào: di chuyển một cách nhẹ nhàng, khéo léo để vào bên trong (có thể không mang sắc thái trốn tránh).
- Hòa vào: trộn lẫn, trở thành một phần của đám đông (nhấn mạnh sự hòa hợp, ít nhấn mạnh sự lén lút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lẩn ra: di chuyển ra một cách kín đáo, lén lút (trái nghĩa với "lẩn vào").
- Sau một hồi im lặng, nó mới lẩn ra từ gầm giường. (Sau một lúc im lặng, nó mới lén lút chui ra từ dưới gầm giường.)
Thành ngữ liên quan
- Lẩn như chạch: (thành ngữ) chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn trong việc trốn tránh, thoát khỏi một tình huống nào đó.
- Tên gian thương đó lẩn như chạch, cảnh sát khó lòng bắt được. (Tên buôn lậu đó trốn rất tài tình, cảnh sát khó mà bắt được.)